the tempter

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng với mạo từ "the"):
- Kẻ cám dỗ: Trong các tôn giáo Áp-ra-ham (Do Thái giáo, Ki- giáo, Hồi giáo), "the tempter" một danh xưng chỉ quỷ Sa-tan, thủ lĩnh của các thế lực ác, kẻ thù của Thượng đế, kẻ chuyên cám dỗ loài người phạm tội.
- Nghĩa bóng: Bất kỳ ai hoặc điều sức mạnh dụ dỗ, lôi kéo người khác vào hành động sai trái hoặc nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Trong Kinh Thánh, kẻ cám dỗ xuất hiện trước Chúa Giê-su trong hoang mạc.)
  • (Hắn thường bị xem kẻ cám dỗ dẫn dắt con người vào cám dỗ.)
  • (Tiền bạc có thể đóng vai trò như kẻ cám dỗ, gây ra tham lam tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To resist the tempter": Chống lại sự cám dỗ.
    • She prayed for strength to resist the tempter. ( ấy cầu nguyện để sức mạnh chống lại kẻ cám dỗ.)
  • "The tempter's whisper": Lời thì thầm của kẻ cám dỗ (ám chỉ những ý nghĩ xấu xa).
    • He ignored the tempter's whisper and stayed honest. (Anh ấy phớt lờ lời thì thầm của kẻ cám dỗ giữ sự trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Temptation (danh từ): Sự cám dỗ, điều cám dỗ.
    • The temptation to cheat was too strong. (Sự cám dỗ gian lận quá mạnh.)
  • Tempt (động từ): Cám dỗ, xui khiến.
    • Don't tempt me with that chocolate cake. (Đừng cám dỗ tôi bằng cái bánh --la đó.)
  • Tempter (danh từ, dạng số ít không mạo từ): Kẻ cám dỗ (nói chung).
    • He is a tempter, always leading others astray. (Hắn một kẻ cám dỗ, luôn dẫn người khác lạc lối.)
Từ đồng nghĩa
  • Satan: Sa-tan, quỷ dữ.
  • Devil: Ma quỷ, ác quỷ.
  • Evil one: Kẻ ác (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Mephistopheles: -phít-xtô-phê-lét (quỷ trong truyền thuyết Phục hưng, tượng trưng cho sự cám dỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead into temptation: Dẫn vào cám dỗ.
    • The serpent led Eve into temptation. (Con rắn đã dẫn Ê-va vào cám dỗ.)
  • Fall to temptation: Rơi vào cám dỗ (không thể cưỡng lại).
    • He fell to temptation and stole the money. (Anh ta rơi vào cám dỗ lấy trộm tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • The devil made me do it: Ma quỷ bắt tôi làm điều đó (câu nói đùa hoặc biện minh cho hành động sai trái).
    • When caught cheating, he said, "The devil made me do it." (Khi bị bắt quả tang gian lận, anh ta nói: "Ma quỷ bắt tôi làm điều đó.")
  • To play the tempter: Đóng vai kẻ cám dỗ (thường dùng trong văn học).
    • In the story, the villain plays the tempter, offering riches in exchange for loyalty. (Trong câu chuyện, nhân vật phản diện đóng vai kẻ cám dỗ, trao đổi sự giàu có để lấy lòng trung thành.)